đổ ngã
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngã xuống, đổ xuống do mất thăng bằng hoặc bị tác động: "đổ ngã" chỉ hành động hoặc trạng thái một vật thể, cơ thể mất sự vững chãi, nghiêng và rơi xuống mặt đất hoặc bề mặt nào đó.
- Sụp đổ, tan rã (nghĩa bóng): "đổ ngã" còn được dùng để chỉ sự suy sụp, mất đi vị thế, quyền lực hoặc sự ổn định (thường dùng trong chính trị, kinh tế, tổ chức).
Ví dụ sử dụng
Ngã xuống, đổ xuống:
- Cái cây già đổ ngã sau cơn bão lớn. (Cây già mất thăng bằng và đổ xuống đất sau bão.)
- Anh ấy bị trượt chân và đổ ngã trên đường băng. (Anh ấy mất thăng bằng và ngã xuống trên đường băng.)
Sụp đổ, tan rã:
- Chế độ độc tài cuối cùng đã đổ ngã trước làn sóng biểu tình. (Chế độ độc tài sụp đổ hoàn toàn trước các cuộc biểu tình.)
- Công ty lớn đổ ngã vì quản lý yếu kém và tham nhũng. (Công ty tan rã, phá sản do quản lý kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đổ ngã vì rét" (theo từ điển Việt-Pháp): chết vì lạnh (thường nói về gia súc, thú vật).
- Nhiều con trâu đổ ngã vì rét trong đợt không khí lạnh kéo dài. (Nhiều con trâu chết vì lạnh trong đợt rét đậm.)
"đổ ngã trên chiến trường": hy sinh, ngã xuống trong chiến tranh.
- Hàng ngàn binh sĩ đã đổ ngã trên chiến trường. (Hàng ngàn binh sĩ hy sinh, ngã xuống nơi chiến trận.)
Biến thể và từ gần giống
Đổ (động từ): rơi, nghiêng, làm cho rơi.
- Cái bình đổ nước ra bàn. (Cái bình nghiêng làm nước chảy ra.)
Ngã (động từ): mất thăng bằng và rơi xuống.
- Em bé tập đi bị ngã. (Em bé mất thăng bằng và rơi xuống đất.)
Sụp đổ (động từ): đổ xuống hoàn toàn, tan rã (thường dùng cho công trình, tổ chức).
- Toà nhà sụp đổ sau động đất. (Toà nhà đổ xuống hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Đổ nhào: ngã nghiêng và đổ xuống đột ngột.
- Quật ngã: làm cho đổ xuống bằng lực mạnh.
- Sụp xuống: đổ xuống từ từ, không còn vững.
Thành ngữ liên quan
- Đổ ngã như cây chuối: ngã hoặc gục xuống dễ dàng, yếu ớt.
- Sau trận ốm, anh ấy đổ ngã như cây chuối. (Anh ấy yếu ớt, ngã dễ dàng như cây chuối bị đốn.)